slot dịch sang tiếng việt: Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của tombstone trong tiếng Anh. MACAW | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary. SILVER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt. Scorpio | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
TOMBSTONE - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
MACAW - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
SILVER - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
Scorpio - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary